Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dọc bờ biển" (1)
dọc bờ biển

Tiếng Anh
Cụm từalong the coast
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
There are many resorts along the coast.
Từ liên quan "dọc bờ biển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dọc bờ biển" (2)
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
There are many resorts along the coast.
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
These boats are usually hidden in underground caves along the Iranian coast.
